壤墳

rǎng fén nhưỡng phần

Hán Việt: nhưỡng phần · Pinyin: rǎng fén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高起的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高起的土地。