壤坟

rǎng fénnhưỡng phần

Hán Việt: nhưỡng phần · Pinyin: rǎng fén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高起的土地。

Cấu tạo: 壤 (nhưỡng) + 墳 (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高起的土地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坟丘 · 坟冢 · 坟包 · 坟地 · 坟场 · 坟堆 · 坟墓 · 坟头