壤奠 rǎng diàn · nhưỡng điện Hán Việt: nhưỡng điện · Pinyin: rǎng diàn Tổng quan Cấu tạo: 壤 (nhưỡng) + 奠 (điện)Pinyinrǎng diànHán Việtnhưỡng điệnCấu tạo壤 + 奠 · nhưỡng + điện nghĩa thành phần: nhưỡng + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本土所产的贡物。Tân Hoa Tự Điển 1.本土所产的贡物。