壤室 rǎng shì · nhưỡng thất Hán Việt: nhưỡng thất · Pinyin: rǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 壤 (nhưỡng) + 室 (thất)Pinyinrǎng shìHán Việtnhưỡng thấtCấu tạo壤 + 室 · nhưỡng + thất nghĩa thành phần: nhưỡng + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土室,土屋。Tân Hoa Tự Điển 1.土室,土屋。