壤樹 rǎng shù · nhưỡng thụ Hán Việt: nhưỡng thụ · Pinyin: rǎng shù Tổng quan Cấu tạo: 壤 (nhưỡng) + 樹 (thụ)Pinyinrǎng shùHán Việtnhưỡng thụCấu tạo壤 + 樹 · nhưỡng + thụ nghĩa thành phần: nhưỡng + thụ