壤策 rǎng cè · nhưỡng sách Hán Việt: nhưỡng sách · Pinyin: rǎng cè Tổng quan Cấu tạo: 壤 (nhưỡng) + 策 (sách)Pinyinrǎng cèHán Việtnhưỡng sáchCấu tạo壤 + 策 · nhưỡng + sách nghĩa thành phần: nhưỡng + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言土地政策。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言土地政策。