壤翁

rǎng wēng nhưỡng ông

Hán Việt: nhưỡng ông · Pinyin: rǎng wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即壤父。泛指太平盛世的老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即壤父。泛指太平盛世的老人。