壤陛 rǎng bì · nhưỡng bệ Hán Việt: nhưỡng bệ · Pinyin: rǎng bì Tổng quan Cấu tạo: 壤 (nhưỡng) + 陛 (bệ)Pinyinrǎng bìHán Việtnhưỡng bệCấu tạo壤 + 陛 · nhưỡng + bệ nghĩa thành phần: nhưỡng + bệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土做的台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.土做的台阶。