壤隔

rǎng gé nhưỡng cách

Hán Việt: nhưỡng cách · Pinyin: rǎng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相隔很远,差别很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相隔很远,差别很大。