壤駟

rǎng sì nhưỡng tứ

Hán Việt: nhưỡng tứ · Pinyin: rǎng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时有壤驷赤,孔子弟子。见《史记.仲尼弟子列传》。一说,单姓"壤",尧时壤父之后。见《姓纂》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时有壤驷赤,孔子弟子。见《史记.仲尼弟子列传》。一说,单姓"壤",尧时壤父之后。见《姓纂》。