壩址

bá chỉ

Hán Việt: bá chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水壩的所在地。如:「石門水庫的壩址在桃園市境。」

Eng

  • Cihui 壩址 àzhǐ n. dam site