壩子 bà zi · bá tử Hán Việt: bá tử · Pinyin: bà zi Tổng quan Cấu tạo: 壩 (bá) + 子 (tử)Pinyinbà ziHán Việtbá tửCấu tạo壩 + 子 · bá + tử nghĩa thành phần: bá + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區雲貴高原上的山間盆地與河谷平原,當地稱為「壩子」。為人口和產業集中的精華區。EngCihui 壩子 bàzi n. embankment; dam