壩田 bà tián · bá điền Hán Việt: bá điền · Pinyin: bà tián Tổng quan Cấu tạo: 壩 (bá) + 田 (điền)Pinyinbà tiánHán Việtbá điềnCấu tạo壩 + 田 · bá + điền nghĩa thành phần: bá + điền