士習

shì xí sĩ tập

Hán Việt: sĩ tập · Pinyin: shì xí

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 士大夫的风气;读书人的风气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.士大夫的风气;读书人的风气。