士伍

shì wǔ sĩ ngũ

Hán Việt: sĩ ngũ · Pinyin: shì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (ngũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兵卒的行列。《史記.卷七三.白起王翦傳》:「秦王聞之,怒,彊起武安君,武安君遂稱病篤。應侯請之,不起。於是免武安君為士伍,遷之陰密。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"士五"; 士卒。引申指军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"士五"。 2.士卒。引申指军队。

Eng

  • Cihui 士伍 hìwǔ n. rank and file of soldiers