士儒

shì rúsĩ nho

Hán Việt: sĩ nho · Pinyin: shì rú

Tổng quan

sĩ nho 士儒 dt. dịch từ nho sĩ. Tơ hào chẳng có đền ơn chúa, dạy láng giềng mấy sĩ nho (Ngôn chí 15.8)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.文人,读书人。

Cấu tạo: 士 (sĩ) + 儒 (nho)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sĩ nho 士儒 dt. dịch từ nho sĩ. Tơ hào chẳng có đền ơn chúa, dạy láng giềng mấy sĩ nho (Ngôn chí 15.8)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.文人,读书人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儒儒 · 儒关 · 儒医 · 儒墨 · 儒士 · 儒学 · 儒學 · 儒家