士品 shì pǐn · sĩ phẩm Hán Việt: sĩ phẩm · Pinyin: shì pǐn Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 品 (phẩm)Pinyinshì pǐnHán Việtsĩ phẩmCấu tạo士 + 品 · sĩ + phẩm nghĩa thành phần: sĩ + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 士大夫的品行才学; 士大夫的品第﹑等级。Tân Hoa Tự Điển 1.士大夫的品行才学。 2.士大夫的品第﹑等级。