士坦

shì tǎn sĩ thản

Hán Việt: sĩ thản · Pinyin: shì tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (thản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英语stamp的译音。邮票。曾通行于香港等地的粤方言中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英语stamp的译音。邮票。曾通行于香港等地的粤方言中。