士多
sĩ đa
Hán Việt: sĩ đa · Pinyin: shì duō
Tổng quan
(phương ngữ) cửa hàng (từ mượn)
1.方言。英语store的音译。商店; 杂货店。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cửa hàng
- Tần suất từ (phương ngữ) cửa hàng (từ mượn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。英语store的音译。商店; 杂货店。
Eng
- Cihui (dialect) store (loanword)
- Tần suất từ (dialect) store (loanword)