士夫见

sĩ phu kiến

Hán Việt: sĩ phu kiến

Tổng quan

sĩ phu kiến (雜語)八不正見之一。有士夫能力之我慢執著見也。☸

Cấu tạo: (sĩ) + (phu) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sĩ phu kiến (雜語)八不正見之一。有士夫能力之我慢執著見也。☸