士姓

shì xìng sĩ tính

Hán Việt: sĩ tính · Pinyin: shì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 士族。指在政治﹑经济等各方面享有特权的豪门大姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.士族。指在政治﹑经济等各方面享有特权的豪门大姓。