士家

shì jiā sĩ gia

Hán Việt: sĩ gia · Pinyin: shì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魏晋时,职业士兵的家庭称为士家。士家子弟世代为兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.魏晋时,职业士兵的家庭称为士家。士家子弟世代为兵。