士息 shì xī · sĩ tức Hán Việt: sĩ tức · Pinyin: shì xī Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 息 (tức)Pinyinshì xīHán Việtsĩ tứcCấu tạo士 + 息 · sĩ + tức nghĩa thành phần: sĩ + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魏晋时指士兵之子。Tân Hoa Tự Điển 1.魏晋时指士兵之子。