士操 shì cāo · sĩ thao Hán Việt: sĩ thao · Pinyin: shì cāo Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 操 (thao)Pinyinshì cāoHán Việtsĩ thaoCấu tạo士 + 操 · sĩ + thao nghĩa thành phần: sĩ + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹士节。Tân Hoa Tự Điển 1.犹士节。