士望 shì wàng · sĩ vọng Hán Việt: sĩ vọng · Pinyin: shì wàng Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 望 (vọng)Pinyinshì wàngHán Việtsĩ vọngCấu tạo士 + 望 · sĩ + vọng nghĩa thành phần: sĩ + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指门第; 犹众望。Tân Hoa Tự Điển 1.指门第。 2.犹众望。