士林夜市

shì lín yè shìsĩ lâm dạ thị

Hán Việt: sĩ lâm dạ thị · Pinyin: shì lín yè shì

Tổng quan

Cấu tạo: 士 (sĩ) + 林 (lâm) + 夜 (dạ) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chợ đêm Sĩ Lâm

Đức

  • Handedict (English: Shilin Night Market)

Từ liên quan

Gần nghĩa

士林区 · 士林布 · 士林館