士林館 sĩ lâm quán Hán Việt: sĩ lâm quán Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 林 (lâm) + 馆 (quán)Hán Việtsĩ lâm quánCấu tạo士 + 林 + 馆 · sĩ + lâm + quán nghĩa thành phần: sĩ + lâm + quán Từ liên quan Gần nghĩa士林区 · 士林 · 士林布 · 士林夜市 · 林館 · 林馆