士林布

shì lín bù sĩ lâm bố

Hán Việt: sĩ lâm bố · Pinyin: shì lín bù

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (lâm) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种蓝色的细棉布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种蓝色的细棉布。