士田 shì tián · sĩ điền Hán Việt: sĩ điền · Pinyin: shì tián Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 田 (điền)Pinyinshì tiánHán Việtsĩ điềnCấu tạo士 + 田 · sĩ + điền nghĩa thành phần: sĩ + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代卿﹑大夫﹑士及其子弟所领有的田地。Tân Hoa Tự Điển 1.古代卿﹑大夫﹑士及其子弟所领有的田地。