士節

shì jié sĩ tiết

Hán Việt: sĩ tiết · Pinyin: shì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng ngay thẳng trong sạch của người có học. sĩ tiết sĩ tiết ☆Lòng ngay thẳng trong sạch của người có học.