士紳
sĩ thân
Hán Việt: sĩ thân · Pinyin: shì shēn
Tổng quan
thân sĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui thân sĩ。紳士。
- Cihui thân sĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紳士。如:「今天的晚會,本市士紳名人都蒞臨參加,十分熱鬧。」
Eng
- Cihui 士紳 hìshēn n. gentry M:²wèi
Hán Việt: sĩ thân · Pinyin: shì shēn
thân sĩ