士胄

shì zhòu sĩ trụ

Hán Việt: sĩ trụ · Pinyin: shì zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 士族;阀阅世家子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.士族;阀阅世家子弟。