士議 shì yì · sĩ nghị Hán Việt: sĩ nghị · Pinyin: shì yì Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 議 (nghị)Pinyinshì yìHán Việtsĩ nghịCấu tạo士 + 議 · sĩ + nghị nghĩa thành phần: sĩ + nghị