士途

sĩ đồ

Hán Việt: sĩ đồ

Tổng quan

on đường làm quan. sĩ đồ sĩ đồ ☆Con đường làm quan.

Cấu tạo: (sĩ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on đường làm quan. sĩ đồ sĩ đồ ☆Con đường làm quan.