士鄉 shì xiāng · sĩ hương Hán Việt: sĩ hương · Pinyin: shì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 鄉 (hương)Pinyinshì xiāngHán Việtsĩ hươngCấu tạo士 + 鄉 · sĩ + hương nghĩa thành phần: sĩ + hương