壬佞 rén nìng · nhâm nịnh Hán Việt: nhâm nịnh · Pinyin: rén nìng Tổng quan Cấu tạo: 壬 (nhâm) + 佞 (nịnh)Pinyinrén nìngHán Việtnhâm nịnhCấu tạo壬 + 佞 · nhâm + nịnh nghĩa thành phần: nhâm + nịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奸人,邪佞者。Tân Hoa Tự Điển 1.奸人,邪佞者。