壬夫 rén fū · nhâm phu Hán Việt: nhâm phu · Pinyin: rén fū Tổng quan Cấu tạo: 壬 (nhâm) + 夫 (phu)Pinyinrén fūHán Việtnhâm phuCấu tạo壬 + 夫 · nhâm + phu nghĩa thành phần: nhâm + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中掌温泉的水神名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中掌温泉的水神名。