壬奇

rén qí nhâm kì

Hán Việt: nhâm kì · Pinyin: rén qí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "六壬"和"奇门"的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."六壬"和"奇门"的并称。