壬醇 rén chún · nhâm thuần Hán Việt: nhâm thuần · Pinyin: rén chún Tổng quan Cấu tạo: 壬 (nhâm) + 醇 (thuần)Pinyinrén chúnHán Việtnhâm thuầnCấu tạo壬 + 醇 · nhâm + thuần nghĩa thành phần: nhâm + thuần