壯乳 zhuàng rǔ · tráng nhũ Hán Việt: tráng nhũ · Pinyin: zhuàng rǔ Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 乳 (nhũ)Pinyinzhuàng rǔHán Việttráng nhũCấu tạo壯 + 乳 · tráng + nhũ nghĩa thành phần: tráng + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗大的鞋耳。乳,草鞋上穿绳子的两耳。Tân Hoa Tự Điển 1.粗大的鞋耳。乳,草鞋上穿绳子的两耳。