壮了

tráng liễu

Hán Việt: tráng liễu

Tổng quan

tăng lên

Cấu tạo: 壯 (tráng) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng lên
  • VietPhrases tăng lên
  • Biên soạn 壯了 huàngle v.p. <coll.> enlarged; increased; thickened

Eng

  • Cihui 壯了 huàngle v.p. <coll.> enlarged; increased; thickened

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取