壯事

zhuàng shì tráng sự

Hán Việt: tráng sự · Pinyin: zhuàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言壮举,大事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言壮举,大事业。