壮件

tráng kiện

Hán Việt: tráng kiện

Tổng quan

hoẻ mạnh cứng cáp. tráng kiện tráng kiện ☆Khoẻ mạnh cứng cáp.

Cấu tạo: (tráng) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoẻ mạnh cứng cáp. tráng kiện tráng kiện ☆Khoẻ mạnh cứng cáp.