壯兒

zhuàng ér tráng nhi

Hán Việt: tráng nhi · Pinyin: zhuàng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹健儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹健儿。