壯冰 zhuàng bīng · tráng băng Hán Việt: tráng băng · Pinyin: zhuàng bīng Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 冰 (băng)Pinyinzhuàng bīngHán Việttráng băngCấu tạo壯 + 冰 · tráng + băng nghĩa thành phần: tráng + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚实的冰。Tân Hoa Tự Điển 1.坚实的冰。