壯厲 zhuàng lì · tráng lệ Hán Việt: tráng lệ · Pinyin: zhuàng lì Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 厲 (lệ)Pinyinzhuàng lìHán Việttráng lệCấu tạo壯 + 厲 · tráng + lệ nghĩa thành phần: tráng + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚直毅烈; 强劲猛烈。Tân Hoa Tự Điển 1.刚直毅烈。 2.强劲猛烈。