壯發

zhuàng fā tráng phát

Hán Việt: tráng phát · Pinyin: zhuàng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 额前丛生突下之发; 谓成年人的头发,引申指壮盛时期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.额前丛生突下之发。 2.谓成年人的头发,引申指壮盛时期。