壯圖

zhuàng tú tráng đồ

Hán Việt: tráng đồ · Pinyin: zhuàng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮志,宏伟的意图。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮志,宏伟的意图。

Eng

  • Cihui 壯圖 huàngtú n. great plan; grand prospect; ambitious attempt