壯城

zhuàng chéng tráng thành

Hán Việt: tráng thành · Pinyin: zhuàng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代军制,专司修建城防的士卒称"壮城"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代军制,专司修建城防的士卒称"壮城"。