壯夫

zhuàng fū tráng phu

Hán Việt: tráng phu · Pinyin: zhuàng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪壮之士,豪杰; 成年人;壮健的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豪壮之士,豪杰。 2.成年人;壮健的人。

Eng

  • Cihui 壯夫 huàngfū n. able-bodied person; sturdy person