壯室

zhuàng shì tráng thất

Hán Việt: tráng thất · Pinyin: zhuàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男子三十称壮年,又值当娶妻室之岁,故称"壮室"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男子三十称壮年,又值当娶妻室之岁,故称"壮室"。